 |
 |
| Tên miền |
Phí cài đặt |
Chi phí/năm |
Ghi chú |
|
.com, .net, .org, .biz, .info
|
 |
240.000 VNĐ |
Dành cho mọi đối tượng |
|
.vn
|
350.000 VNĐ |
480.000 VNĐ |
Dành cho mọi đối tượng |
|
.com.vn, .net.vn
|
350.000 VNĐ |
350.000 VNĐ |
Dành cho mọi đối tượng |
|
.edu.vn, .pro.vn...
|
200.000 VNĐ |
200.000 VNĐ |
Dành cho mọi đối tượng |
|
.cc
|
 |
730.000 VNĐ |
Dành cho mọi đối tượng |
|
.co
|
 |
745.000 VNĐ |
Dành cho mọi đối tượng |
|
.me
|
 |
577.000 VNĐ |
Dành cho mọi đối tượng |
|
.ws (4 ký tự trở lên )
|
 |
262.000 VNĐ |
Dành cho mọi đối tượng |
|
.tel
|
 |
325.000 VNĐ |
Dành cho mọi đối tượng |
|
|
|
|
|
|
|
| Thông số hosting |
Hosting Start |
Hosting Start Plus |
Hosting Silver |
Hosting Silver Plus |
Hosting Gold |
Hosting Gold Plus |
Hosting Platinum |
Platinum Plus |
| Dung lượng |
300 MB |
600 MB |
800 MB |
1100 MB |
1500 MB |
3 GB |
5 GB |
10 GB |
| Băng thông |
5 GB |
10 GB |
15 GB |
20 GB |
30 GB |
80 GB |
150 GB |
300 GB |
| Email |
10 địa chỉ |
15 địa chỉ |
25 địa chỉ |
40 địa chỉ |
50 địa chỉ |
80 địa chỉ |
100 địa chỉ |
200 địa chỉ |
| Add on Domain |
0 |
0 |
1 |
3 |
4 |
7 |
9 |
12 |
| Sub Domain |
3 |
5 |
15 |
20 |
25 |
40 |
60 |
100 |
| Parked Domain |
3 |
5 |
15 |
20 |
25 |
40 |
60 |
100 |
| My SQL |
0
|
1
|
2 |
4 |
5 |
8 |
10 |
15 |
| Bảng giá/tháng |
36.000 |
63.000 |
90.000 |
135.000 |
160.000 |
250.000 |
380.000 |
1.000.000 |
|
Các dịch vụ phụ trội:
|
MS SQL Server: - Mỗi 1 database tiếp theo: 36.000 VNĐ/tháng
|
Bandwidth: - 1G Bandwidth: 20.000 VNĐ/tháng - 10G Bandwidth: 180.000 VNĐ/tháng - 20G Bandwidth: 300.000 VNĐ/tháng - 100G Bandwidth: 1.000.000 VNĐ/tháng
|
|
|
|